Chủ đề · New HSK 5
Thể thao và giải trí
35 từ vựng · 35 có audio
Tiến độ học0/35 · 0%
大奖赛dà*jiǎng*sàicuộc thi竞赛jìng*sàicuộc thi冠军guàn*jūnvô địch亚军yà*jūnÁ quân闲xiánrảnh rỗi歇xiēnghỉ ngơi休闲xiū*xiángiải trí彩票cǎi*piàové số收集shōu*jíthu thập暂停zàn*tíngtạm dừng羽毛球yǔ*máo*qiúcầu lông游泳池yóu*yǒng*chíbể bơi汗hànmồ hôi出汗chū*hànra mồ hôi修养xiū*yǎngđào tạo体力tǐ*lìsức khỏe thể chất肌肉jī*ròucơ bắp拍摄pāi*shèchụp ảnh摄像shè*xiàngquay video摄影shè*yǐngchụp ảnh相声xiàng*shenghài đối thoại戏xìkịch戏剧xì*jùkịch, vở kịch喜剧xǐ*jùhài kịch悲剧bēi*jùbi kịch剧本jù*běnkịch bản歌曲gē*qǔbài hát专辑zhuān*jíalbum弹tánchơi nhạc cụ琴qínnhạc cụ钢琴gāng*qínđàn piano鼓gǔtrống鼓gǔcổ vũ调diàogiai điệu乡村xiāng*cūnnhạc đồng quê