Từ vựng tiếng Trung
shè*xiàng

Nghĩa tiếng Việt

Dùng máy quay để ghi lại hình ảnh chuyển động

2 chữ27 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

13 nét

Bộ: (người)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

động từ

摄像 chỉ việc quay video (có hình ảnh chuyển động), khác với 摄影 là chụp ảnh (tĩnh). 摄 (thu/nắm) + 像 (hình ảnh) — thu lại hình ảnh chuyển động. 摄像头 là camera/webcam trên máy tính hoặc điện thoại.

Câu ví dụ

  • 他在用手机摄像。Tā zài yòng shǒujī shèxiàng. thanh 1

    Anh ấy đang dùng điện thoại quay video.

  • 这个房间禁止摄像。Zhège fángjiān jìnzhǐ shèxiàng. thanh 4

    Phòng này cấm quay video.

  • 请帮我摄像一下。Qǐng bāng wǒ shèxiàng yīxià. thanh 3

    Làm ơn giúp tôi quay một chút.

Kết hợp thường gặp

  • 摄像头 thanh 5
  • 摄像机 thanh 5
  • 摄像师 thanh 5
  • 监控摄像 thanh 5
  • 摄像设备 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.