Từ vựng tiếng Trung
gāng*qín

Nghĩa tiếng Việt

đàn piano

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (kim loại)

9 nét

Bộ: (vua)

12 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '钢' có bộ '钅' (kim loại) chỉ bản chất của thép, là một loại kim loại.
  • Chữ '琴' gồm bộ '王' (vua) và các nét khác, gợi ý về nhạc cụ cao quý.

Chữ '钢琴' ý chỉ một loại nhạc cụ làm từ kim loại, cụ thể là piano.

Từ ghép thông dụng

钢琴gāngqín

đàn piano

钢材gāngcái

vật liệu thép

弹琴tánqín

chơi đàn