Từ vựng tiếng Trung
zhuān*jí专
辑
Nghĩa tiếng Việt
album
2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
专
Bộ: 寸 (tấc)
9 nét
辑
Bộ: 车 (xe)
13 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '专' có bộ '寸' (tấc) biểu thị sự đo lường, tính toán.
- Chữ '辑' có bộ '车' (xe) biểu thị sự vận chuyển, sắp xếp.
→ Chữ '专辑' có nghĩa là một tập hợp chuyên môn, thường là các bài hát, bài viết được sắp xếp và biên tập thành một album.
Từ ghép thông dụng
专辑
album
专心
chuyên tâm
编辑
biên tập