Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường kết hợp với động từ 获得 hoặc 夺得 để chỉ việc giành chức vô địch
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
quán quân
Từng chữ
- 冠quánmũ, nón
- 军quânquân, binh lính
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: vô địch
Câu ví dụ
- 他经过努力终于夺得了冠军。
Anh ấy qua nỗ lực cuối cùng đã giành được chức vô địch.
- 这支球队是去年的冠军。
Đội bóng này là nhà vô địch của năm ngoái.
- 获得冠军是每个运动员的梦想。
Giành chức vô địch là ước mơ của mỗi vận động viên.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.