Từ vựng tiếng Trung
yà*jūn

Nghĩa tiếng Việt

á quân, người/đội về nhì (đứng thứ hai trong cuộc thi)

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

6 nét

Bộ: (trùm khăn)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Bộ ba danh hiệu: 冠军 (quán quân — vô địch, thứ nhất), 亚军 (á quân — thứ hai), 季军 (hạng ba). Chú ý: 亚 trong 亚军 có nghĩa 'thứ hai, kém hơn một bậc', cũng dùng trong 亚洲 (châu Á).

Câu ví dụ

  • 他在这次比赛中获得了亚军。Tā zài zhè cì bǐsài zhōng huòdéle yàjūn. thanh 1

    Anh ấy đã giành được danh hiệu á quân trong cuộc thi lần này.

  • 中国队在世界杯上获得亚军。Zhōngguó duì zài Shìjiè Bēi shàng huòdé yàjūn. thanh 1

    Đội Trung Quốc giành á quân tại World Cup.

  • 亚军的奖牌是银牌。Yàjūn de jiǎngpái shì yínpái. thanh 4

    Huy chương của á quân là huy chương bạc.

  • 虽然只获得亚军,但他已经尽力了。Suīrán zhǐ huòdé yàjūn, dàn tā yǐjīng jìnlì le. thanh 1

    Dù chỉ giành được á quân nhưng anh ấy đã cố hết sức rồi.

Kết hợp thường gặp

  • 获得亚军huòdé yàjūn thanh 4

    giành á quân

  • 亚军奖牌yàjūn jiǎngpái thanh 4

    huy chương á quân (bạc)

  • 季军jìjūn thanh 4

    hạng ba (để đối chiếu với 亚军)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.