Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaBộ ba danh hiệu: 冠军 (quán quân — vô địch, thứ nhất), 亚军 (á quân — thứ hai), 季军 (hạng ba). Chú ý: 亚 trong 亚军 có nghĩa 'thứ hai, kém hơn một bậc', cũng dùng trong 亚洲 (châu Á).
Câu ví dụ
- 他在这次比赛中获得了亚军。
Anh ấy đã giành được danh hiệu á quân trong cuộc thi lần này.
- 中国队在世界杯上获得亚军。
Đội Trung Quốc giành á quân tại World Cup.
- 亚军的奖牌是银牌。
Huy chương của á quân là huy chương bạc.
- 虽然只获得亚军,但他已经尽力了。
Dù chỉ giành được á quân nhưng anh ấy đã cố hết sức rồi.
Kết hợp thường gặp
- 获得亚军
giành á quân
- 亚军奖牌
huy chương á quân (bạc)
- 季军
hạng ba (để đối chiếu với 亚军)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.