Chủ đề · HSK 6
Thể thao, giải trí, sở thích
39 từ vựng · 39 có audio
Tiến độ học0/39 · 0%
操练cāo*liàntập luyện奖赏jiǎng*shǎngphần thưởng; thưởng季军jì*jūnhuy chương đồng气功qì*gōngkhí công选手xuǎn*shǒuvận động viên亚军yà*jūnÁ quân预赛yù*sàivòng loại跳跃tiào*yuènhảy蹦bèngnhảy, nhảy lò cò较量jiào*liàngđọ sức竞赛jìng*sàicuộc thi防守fáng*shǒuphòng thủ收藏shōu*cángthu thập, đánh dấu工艺品gōng*yì*pǐnđồ thủ công津津有味jīn*jīn yǒu*wèivới sự quan tâm nồng nhiệt创作chuàng*zuòsáng tác, sản xuất精心jīng*xīntỉ mỉ编织biān*zhīđan绣xiùthêu着迷zháo*mísay mê塑造sù*zàotạo hình塑造sù*zàotạo hình打猎dǎ*lièsăn bắn雕塑diāo*sùđiêu khắc弦xiándây đàn趣味qù*wèisở thích擅长shàn*chánggiỏi工夫gōng*futhời gian rảnh rỗi工夫gōng*fucông việc潜水qián*shuǐlặn với bình dưỡng khí镜头jìng*tóuống kính, khung hình捏niēvéo杂技zá*jìxiếc耍shuǎchơi俱乐部jù*lè*bùcâu lạc bộ卡通kǎ*tōnghoạt hình夏令营xià*lìng*yíngtrại hè娃娃wá*wabúp bê赌博dǔ*bócờ bạc