Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đi kèm với lượng từ 件 hoặc 个, làm tân ngữ cho các động từ như 购买, 制作
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
công nghệ phẩm
Từng chữ
- 工côngcông việc; người thợ
- 艺nghệtài năng
- 品phẩmđồ vật; chủng loại; phẩm hàm, hạng quan, hạng, cấp; đức tính, phẩm cách; phê bình, bình phẩm, nếm, thử
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa工艺品 nhấn mạnh cả tính kỹ thuật (工艺) lẫn tính nghệ thuật; 纪念品 thiên về kỷ niệm, 艺术品 thiên về thuần nghệ thuật — 工艺品 nằm ở giữa.
Câu ví dụ
- 这家店专门出售中国传统工艺品。
Cửa hàng này chuyên bán đồ thủ công mỹ nghệ truyền thống Trung Quốc.
- 景德镇的瓷器工艺品享誉世界。
Đồ sứ thủ công mỹ nghệ của Cảnh Đức Trấn nổi tiếng khắp thế giới.
- 他从旅游地带回了几件工艺品作为纪念。
Anh ấy mang về vài món đồ thủ công mỹ nghệ từ nơi du lịch làm kỷ niệm.
- 这些工艺品需要数年才能完成。
Những đồ thủ công này cần nhiều năm mới hoàn thành.
Kết hợp thường gặp
- 传统工艺品
đồ thủ công truyền thống
- 工艺品店
cửa hàng đồ mỹ nghệ
- 民间工艺品
đồ thủ công dân gian
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.