Từ vựng tiếng Trung
gōng*yì*pǐn工
艺
品
Nghĩa tiếng Việt
đồ thủ công
3 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
工
Bộ: 工 (công việc)
3 nét
艺
Bộ: 艹 (cỏ)
4 nét
品
Bộ: 口 (miệng)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 工: Hình tượng của cái thước, biểu thị công việc hoặc lao động.
- 艺: Phần trên là bộ thảo đầu 艹, phần dưới là chữ 乙 (nhấn mạnh sự mềm mại, tài năng).
- 品: Gồm ba chữ 口, biểu thị sự nhấn mạnh hoặc số nhiều, thường liên quan đến các sản phẩm hoặc vật phẩm được đánh giá.
→ 工艺品: Sản phẩm được tạo ra thông qua kỹ thuật và sự khéo léo của nghệ nhân.
Từ ghép thông dụng
工业
công nghiệp
艺术
nghệ thuật
用品
đồ dùng