Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho các động từ hành động như tham gia, tổ chức
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hạ lệnh doanh
Từng chữ
- 夏hạmùa hè; đời nhà Hạ (Trung Quốc)
- 令lệnhlệnh, chỉ thị; viên quan; tốt đẹp, hiền lành
- 营doanhnơi đóng quân; mưu sự; doanh (gồm 500 lính)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa"夏令" là tổ hợp cố định chỉ các hoạt động/chế độ mùa hè (như 夏令时 — giờ mùa hè); 夏令营 là từ ghép 3 chữ thường gặp trong giáo dục.
Câu ví dụ
- 今年暑假我参加了学校组织的夏令营。
Hè năm nay tôi tham gia trại hè do trường tổ chức.
- 夏令营让孩子们学会了团队合作。
Trại hè giúp các em học được cách làm việc nhóm.
- 他在夏令营结识了来自各地的朋友。
Anh ấy quen được những người bạn từ khắp nơi tại trại hè.
- 报名参加夏令营需要提前一个月申请。
Đăng ký tham gia trại hè cần nộp đơn trước một tháng.
Kết hợp thường gặp
- 参加夏令营
tham gia trại hè
- 举办夏令营
tổ chức trại hè
- 夏令营活动
hoạt động trại hè
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.