Từ vựng tiếng Trung
xià*lìng*yíng

Nghĩa tiếng Việt

Hạ lệnh doanh — trại hè, chương trình hoạt động tổ chức trong mùa hè dành cho học sinh, sinh viên hoặc trẻ em.

3 chữ26 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi)

10 nét

Bộ: (người)

5 nét

Bộ: (thảo mộc)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

"夏令" là tổ hợp cố định chỉ các hoạt động/chế độ mùa hè (như 夏令时 — giờ mùa hè); 夏令营 là từ ghép 3 chữ thường gặp trong giáo dục.

Câu ví dụ

  • 今年暑假我参加了学校组织的夏令营。Jīnnián shǔjià wǒ cānjiāle xuéxiào zǔzhī de xiàlìngyíng. thanh 1

    Hè năm nay tôi tham gia trại hè do trường tổ chức.

  • 夏令营让孩子们学会了团队合作。Xiàlìngyíng ràng háizimen xuéhuìle tuánduì hézuò. thanh 4

    Trại hè giúp các em học được cách làm việc nhóm.

  • 他在夏令营结识了来自各地的朋友。Tā zài xiàlìngyíng jiéshíle láizì gèdì de péngyǒu. thanh 1

    Anh ấy quen được những người bạn từ khắp nơi tại trại hè.

  • 报名参加夏令营需要提前一个月申请。Bàomíng cānjiā xiàlìngyíng xūyào tíqián yīgè yuè shēnqǐng. thanh 4

    Đăng ký tham gia trại hè cần nộp đơn trước một tháng.

Kết hợp thường gặp

  • 参加夏令营cānjiā xiàlìngyíng thanh 1

    tham gia trại hè

  • 举办夏令营jǔbàn xiàlìngyíng thanh 3

    tổ chức trại hè

  • 夏令营活动xiàlìngyíng huódòng thanh 4

    hoạt động trại hè

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.