Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm động từ khi ra lệnh cho cấp dưới làm gì, hoặc làm danh từ làm tân ngữ cho các động từ như ban hành, chấp hành
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
mệnh, mạng lệnh
Từng chữ
- 命mệnh, mạngmạng; lời sai khiến
- 令lệnhlệnh, chỉ thị; viên quan; tốt đẹp, hiền lành
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: ra lệnh; mệnh lệnh, lệnh
Câu ví dụ
- 士兵们必须无条件服从长官的命令。
Binh lính phải tuân theo mệnh lệnh của cấp trên một cách vô điều kiện.
- 经理命令大家立即停止手头的工作。
Giám đốc ra lệnh cho mọi người dừng ngay công việc đang làm lại.
- 电脑系统无法执行这个错误的命令。
Hệ thống máy tính không thể thực thi mệnh lệnh sai lầm này.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.