Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: ra lệnh; mệnh lệnh, lệnh
Câu ví dụ
- 这是命令
Đây là ra lệnh; mệnh lệnh
- 我喜欢命令
Tôi thích 命令
- 有命令
Có 命令
- 没有命令
Không có 命令
Kết hợp thường gặp
- 很命令
很 命令
- 非常命令
非常 命令
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.