Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong quân sự, quản lý, hoặc máy tính. Phân biệt 指令 (lệnh - cụ thể) vs 指示 (chỉ thị - chung).
Câu ví dụ
- 执行指令
Thực hiện chỉ thị
- 收到指令
Nhận được lệnh
- 下达指令
Ra lệnh
- 机器指令
Lệnh máy tính
Kết hợp thường gặp
- 操作指令
chỉ dẫn vận hành
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.