Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho các động từ như phát ra hoặc thực hiện
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
chỉ lệnh
Từng chữ
- 指chỉngón tay; chỉ, trỏ
- 令lệnhlệnh, chỉ thị; viên quan; tốt đẹp, hiền lành
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong quân sự, quản lý, hoặc máy tính. Phân biệt 指令 (lệnh - cụ thể) vs 指示 (chỉ thị - chung).
Câu ví dụ
- 执行指令
Thực hiện chỉ thị
- 收到指令
Nhận được lệnh
- 下达指令
Ra lệnh
- 机器指令
Lệnh máy tính
Kết hợp thường gặp
- 操作指令
chỉ dẫn vận hành
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.