Từ vựng tiếng Trung
xià*tiān

Nghĩa tiếng Việt

mùa hè

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bước đi chậm)

10 nét

Bộ: (lớn)

4 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 夏: Phía trên là bộ đầu có nghĩa là che phủ, bên dưới là bộ 夂 có nghĩa là bước đi chậm, tạo ra hình ảnh mùa hè nóng nực, mọi người đi lại chậm rãi.
  • 天: Gồm bộ 大 (lớn) và một nét ngang trên đầu, gợi ý bầu trời rộng lớn.

夏天: Mùa hè, thời tiết nóng nực và bầu trời rộng lớn.

Từ ghép thông dụng

夏季xiàjì

mùa hè

夏天xiàtiān

mùa hè

夏令营xiàlìngyíng

trại hè