Nghĩa tiếng Việt
trời, bầu trời; tự nhiên; ngày; hình phạt săm chữ vào trán
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
天 = 大 (Đại, hình người đứng dang tay) với một vạch 一 ở trên đầu; chữ hội ý chỉ phần trên đầu người, tức 'bầu trời'. Wiktionary cũng nêu khả năng hình thanh (大 nghĩa + 丁 âm) nhưng cách hội ý phổ biến hơn cho người học.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: thiên
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'thiên' là trời: hình người 大 với một vạch 一 trên đỉnh đầu — cái cao nhất phía trên người chính là bầu trời.
Gương Hán-Việt
'thiên' trong 'thiên nhiên', 'thiên đường', 'thiên tài'.
Mở khoá kiến thức
Biết 天 mở khóa 'thiên nhiên', 'thiên đường', 'thiên tài' và cách nói ngày (今天, 明天).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, trong giáp cốt văn 天 vẽ một người đứng nhìn thẳng (大) với phần đầu được nhấn mạnh bằng khối vuông hoặc vạch ngang. Có hai cách phân tích: hội ý (大 'người' + 上 'phía trên') chỉ phần trên đỉnh đầu, hoặc hình thanh (大 biểu nghĩa + 丁 biểu âm). Nghĩa gốc 'đỉnh đầu' rồi mở rộng thành 'bầu trời, trời'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 今天天气很好。
Hôm nay thời tiết rất đẹp.
- 明天我不上班。
Ngày mai tôi không đi làm.
- 天很蓝。
Bầu trời rất xanh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.