Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
wáng*mìng
tiān*yá

Nghĩa tiếng Việt

chạy trốn khắp nơi, lưu lạc bốn phương

Âm Hán Việt

vong mệnh, mạng thiên nhai

4 chữ26 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (phần nắp che trên đỉnh chữ)

3 nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

8 nét

Bộ: (to, lớn)

4 nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả cảnh ngộ trốn tránh, lưu lạc khắp nơi

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

vong mệnh, mạng thiên nhai

Từng chữ

  • vongmất đi; chết, mất
  • mệnh, mạngmạng; lời sai khiến
  • thiêntrời, bầu trời; tự nhiên; ngày; hình phạt săm chữ vào trán
  • nhaibờ, bến

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他因为犯罪而亡命天涯。Tā yīnwèi fànzuì ér wángmìng tiānyá. thanh 1
  • 小说讲述了一个亡命天涯的英雄故事。Xiǎoshuō jiǎngshù le yī ge wángmìng tiānyá de yīngxióng gùshì. thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.