Nghĩa tiếng Việt
cao, to; rất
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
太 là chữ chỉ sự / phân hoá từ 大: thêm một chấm 丶 vào chữ 大 (to lớn) để biểu thị nghĩa 'quá to, quá lắm'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /tài/quá
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: thái
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thái": Thái (太) là chữ 大 (to) chấm thêm một dấu: ý 'quá to, quá mức, rất'.
Gương Hán-Việt
'thái' trong 'thái quá', 'thái bình', 'thái độ'.
Mở khoá kiến thức
Biết 太 (thái) mở khoá các từ thái quá, thái bình, thái cực.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 太 là dạng phân hoá của 大 (to lớn): thêm một chấm 丶 để biểu thị 'quá to, thái quá'. So sánh với 泰, cũng là dạng phân hoá thêm 廾 và 水.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 今天太热了。
Hôm nay nóng quá.
- 这个太大了。
Cái này to quá.
- 我太高兴了。
Tôi vui quá.
- 太阳出来了。
Mặt trời mọc rồi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.