Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho động từ 打 để tạo thành cụm từ chỉ hoạt động tập Thái Cực Quyền
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thái cực quyền
Từng chữ
- 太tháicao, to; rất
- 极cựcgiá gỗ chở đồ trên lưng lừa; hòm đựng sách
- 拳quyềnnắm tay, quả đấm; quyền thuật
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: Thái Cực Quyền
Câu ví dụ
- 爷爷每天早晨都去公园打太极拳。
Ông nội mỗi buổi sáng đều đến công viên múa Thái Cực Quyền.
- 练习太极拳有助于强身健体。
Luyện tập Thái Cực Quyền giúp tăng cường sức khỏe.
- 很多外国人对中国的太极拳很感兴趣。
Rất nhiều người nước ngoài rất hứng thú với Thái Cực Quyền của Trung Quốc.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.