Chủ đề · New HSK 7-9
Các môn thể thao
30 từ vựng · 30 có audio
Tiến độ học0/30 · 0%
半场bàn*chǎngnửa trận棒球bàng*qiúbóng chày冲浪chōng*lànglướt sóng抽签chōu*qiānrút thăm垫子diàn*zitấm thảm对弈duì*yìchơi cờ杠铃gàng*língtạ đòn爆冷门bào lěng*ménbước ngoặt không ngờ高尔夫球gāo'ěr*fū qiúgôn滑冰huá*bīngtrượt băng输家shū*jiāngười thua cuộc太极拳tài*jí*quánThái Cực Quyền滑雪huá*xuětrượt tuyết接力jiē*lìchạy tiếp sức竞技jìng*jìthể thao举重jǔ*zhòngcử tạ啦啦队lā*lā*duìđội cổ vũ乒乓球pīng*pāng*qiúbóng bàn起跑线qǐ*pǎo*xiànđường xuất phát评论员píng*lùn*yuánbình luận viên潜水qián*shuǐlặn với bình dưỡng khí赛跑sài*pǎochạy thi跳伞tiào*sǎnnhảy dù台球tái*qiúbi-a跳跃tiào*yuènhảy小卒xiǎo*zúcon tốt下棋xià*qíchơi cờ预赛yù*sàivòng loại重量级zhòng*liàng*jíhạng nặng招数zhāo*shùchiêu thức