Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
diàn*zi

Nghĩa tiếng Việt

tấm đệm, chiếu, tấm lót

Âm Hán Việt

điếm tử

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đất)

9 nét

Bộ: (con)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là danh từ chỉ vật dụng để lót, thường đi kèm lượng từ cái hoặc tấm

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

điếm tử

Từng chữ

  • điếmthấp xuống; chết đuối; kê, đệm
  • tửcon; cái

Tầng từ vựng

Tấm dùng để lót hoặc ngồi.

Câu ví dụ

  • 请坐在垫子上。Qǐng zuò zài diànzi shàng. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 坐垫
  • 床垫
  • 跪垫

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.