Từ vựng tiếng Trung
diàn*zi垫
子
Nghĩa tiếng Việt
tấm thảm
2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
垫
Bộ: 土 (đất)
9 nét
子
Bộ: 子 (con)
3 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '垫' gồm bộ '土' (đất) và phần '占', gợi ý ý nghĩa liên quan đến việc đặt hoặc đặt cái gì đó trên mặt đất.
- Chữ '子' là một từ độc lập thường chỉ 'con' hay 'trẻ em', nhưng trong trường hợp này, nó có thể chỉ một vật nhỏ hoặc phụ kiện.
→ Từ '垫子' chỉ một vật dụng để đệm hay lót, thường dùng để ngồi hoặc kê.
Từ ghép thông dụng
垫子
đệm, lót
坐垫
đệm ngồi
床垫
đệm giường