Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Là cụm động tân cố định, thường dùng trong thể thao hoặc thi cử để chỉ kết quả bất ngờ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
bạo lãnh môn
Từng chữ
- 爆bạonổ, toé lửa
- 冷lãnhlạnh lẽo; lặng lẽ
- 门môncái cửa; loài, loại, thứ, môn
Tầng từ vựng
Từ vựng Hán 爆冷门 (bào lěng*mén). Hán-Việt: bộc lạnh môn.
Câu ví dụ
- 爆冷门 — bước ngoặt không ngờ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.