Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
bào爆
lěng*mén冷

Nghĩa tiếng Việt

bước ngoặt không ngờ

Âm Hán Việt

bạo lãnh môn

3 chữ29 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 火 (lửa)

19 nét

Bộ: 冫 (băng)

7 nét

Bộ: 门 (cửa)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Là cụm động tân cố định, thường dùng trong thể thao hoặc thi cử để chỉ kết quả bất ngờ

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

bạo lãnh môn

Từng chữ

  • 爆bạonổ, toé lửa
  • 冷lãnhlạnh lẽo; lặng lẽ
  • 门môncái cửa; loài, loại, thứ, môn

Tầng từ vựng

Từ vựng Hán 爆冷门 (bào lěng*mén). Hán-Việt: bộc lạnh môn.

Câu ví dụ

  • 爆冷门 — bước ngoặt không ngờ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.