Từ vựng tiếng Trung
lěng

Nghĩa tiếng Việt

lạnh lẽo; lặng lẽ

1 chữ7 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

冷 = 冫 (Băng, nước đá - biểu nghĩa) + 令 (Lệnh, biểu âm); chữ hình thanh. Có băng đá thì 'lạnh'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: lạnh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lạnh": hai giọt băng (冫) bên cạnh 令 (lệnh) - lạnh đến mức ra 'lệnh' run lập cập.

Gương Hán-Việt

'lãnh' (đọc khác của 冷) trong 'lãnh đạm', 'lãnh cảm'.

Mở khoá kiến thức

Biết 冷 mở khóa các từ lãnh đạm, lãnh cảm, hàn lãnh.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

冷 bigseal 1
Đại triện
冷 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 冷 là chữ hình thanh: 冫 (băng đá) biểu nghĩa và 令 biểu âm. Nghĩa gốc trực tiếp 'lạnh như băng đá'. Cần phân biệt 冫 (hai giọt băng) với 氵 (ba chấm thuỷ - nước lỏng) - chúng không liên quan tuy nét gần giống.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là phần phải, dễ lẫn khi học sinh quên bộ 冫

  • cùng bộ 冫, đều nói về nước đá - dễ nhầm nghĩa

Liên quan

Cùng bộ

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.