Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường dùng để miêu tả tính cách, thái độ hoặc vẻ mặt vô tình của con người
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
lãnh khốc
Từng chữ
- 冷lãnhlạnh lẽo; lặng lẽ
- 酷khốctàn khốc, tàn ác; rượu nồng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 他那冷酷的眼神让人感到害怕。
Ánh mắt lạnh lùng của anh ta khiến người ta cảm thấy sợ hãi.
- 战争是冷酷无情的,会带来巨大灾难。
Chiến tranh là lạnh lùng vô tình, sẽ mang lại tai họa to lớn.
- 这部小说描写了一个冷酷的杀手。
Cuốn tiểu thuyết này miêu tả một kẻ sát nhân lạnh lùng.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.