Từ vựng tiếng Trung
lěng*kù冷
wú*qíng酷
无
情
Nghĩa tiếng Việt
lạnh lùng, vô tình
4 chữ36 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
冷
Bộ: 冫 (băng)
7 nét
酷
Bộ: 酉 (rượu)
14 nét
无
Bộ: 一 (một)
4 nét
情
Bộ: 心 (trái tim)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 冷: Ký tự này kết hợp giữa '冫' (băng) và '令' (ra lệnh), gợi ý sự lạnh lẽo.
- 酷: Gồm '酉' (rượu) và các nét khác, ám chỉ sự tàn nhẫn, lạnh lùng.
- 无: Lấy từ hình ảnh của một nét ngang duy nhất, thể hiện sự thiếu vắng.
- 情: Có '心' (trái tim) và '青' (màu xanh), biểu hiện cảm xúc, tình cảm.
→ Cụm từ '冷酷无情' thể hiện sự lạnh lùng, tàn nhẫn, và không có cảm xúc.
Từ ghép thông dụng
冷水
nước lạnh
酷刑
hình phạt tàn nhẫn
无聊
buồn chán
感情
tình cảm