Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThường dùng để chỉ trích nhân vật hoặc hệ thống thiếu nhân tính; mạnh hơn 冷漠 (thờ ơ, vô cảm) và 冷淡 (lạnh nhạt, xa cách).
Câu ví dụ
- 他是个冷酷无情的人,从不考虑别人的感受。
Anh ta là người lạnh lùng tàn nhẫn, chưa bao giờ để ý đến cảm xúc của người khác.
- 那个反派角色冷酷无情,令观众印象深刻。
Nhân vật phản diện đó lạnh lùng vô tình, để lại ấn tượng sâu sắc cho khán giả.
- 面对失业工人的恳求,管理层的态度冷酷无情。
Trước lời van xin của công nhân thất nghiệp, ban quản lý thể hiện thái độ lạnh lùng tàn nhẫn.
- 战争是冷酷无情的,不会怜悯任何人。
Chiến tranh là tàn nhẫn vô tình, không thương hại bất kỳ ai.
Kết hợp thường gặp
- 冷酷无情的人
người lạnh lùng tàn nhẫn
- 显得冷酷无情
tỏ ra lạnh lùng tàn nhẫn
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.