Nghĩa tiếng Việt
Lạnh lùng tàn nhẫn, hoàn toàn không có tình cảm hay lòng trắc ẩn. Hán-Việt: 「lãnh khốc vô tình」— bốn chữ tả người độc ác, không hề rung động trước khổ đau của người khác.
Âm Hán Việt
lãnh khốc vô tình
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả tính cách hoặc hành vi cực kỳ tàn nhẫn
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
lãnh khốc vô tình
Từng chữ
- 冷lãnhlạnh lẽo; lặng lẽ
- 酷khốctàn khốc, tàn ác; rượu nồng
- 无vôkhông có
- 情tìnhtình cảm
Tầng từ vựng
Thành ngữThường dùng để chỉ trích nhân vật hoặc hệ thống thiếu nhân tính; mạnh hơn 冷漠 (thờ ơ, vô cảm) và 冷淡 (lạnh nhạt, xa cách).
Câu ví dụ
- 他是个冷酷无情的人,从不考虑别人的感受。
Anh ta là người lạnh lùng tàn nhẫn, chưa bao giờ để ý đến cảm xúc của người khác.
- 那个反派角色冷酷无情,令观众印象深刻。
Nhân vật phản diện đó lạnh lùng vô tình, để lại ấn tượng sâu sắc cho khán giả.
- 面对失业工人的恳求,管理层的态度冷酷无情。
Trước lời van xin của công nhân thất nghiệp, ban quản lý thể hiện thái độ lạnh lùng tàn nhẫn.
- 战争是冷酷无情的,不会怜悯任何人。
Chiến tranh là tàn nhẫn vô tình, không thương hại bất kỳ ai.
Kết hợp thường gặp
- 冷酷无情的人
người lạnh lùng tàn nhẫn
- 显得冷酷无情
tỏ ra lạnh lùng tàn nhẫn
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.