Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
lěng*bīng*bīng冷

Nghĩa tiếng Việt

lạnh như băng, lạnh nhạt, thờ ơ

Âm Hán Việt

lãnh băng băng

3 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 冫 (băng, nước đá)

7 nét

Bộ: 冫 (băng, nước đá)

6 nét

Bộ: 冫 (băng, nước đá)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường dùng làm định ngữ hoặc trạng ngữ để miêu tả thái độ, vẻ mặt lạnh lùng

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

lãnh băng băng

Từng chữ

  • 冷lãnhlạnh lẽo; lặng lẽ
  • 冰băngnước đá, băng; lạnh, buốt; ướp lạnh; làm đau đớn
  • 冰băngnước đá, băng; lạnh, buốt; ướp lạnh; làm đau đớn

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他Tā thanh 1对duì thanh 4人rén thanh 2总zǒng thanh 3是shì thanh 4冷lěng thanh 3冰bīng thanh 1冰bīng thanh 1的de. thanh 5。
  • 这饭菜冷冰冰的,怎么吃啊?Zhè fàncài lěng bīng bīng de, zěnme chī a? thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.