Từ vựng tiếng Trung
bīng*xiāng冰
箱
Nghĩa tiếng Việt
tủ lạnh
2 chữ21 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
冰
Bộ: 冫 (băng, đá)
6 nét
箱
Bộ: 竹 (tre, trúc)
15 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 冰: Chữ '冰' có bộ '冫' biểu thị ý nghĩa liên quan đến nước đóng băng.
- 箱: Chữ '箱' có bộ '竹' biểu thị ý nghĩa liên quan đến vật dụng làm bằng tre, như hộp hoặc rương.
→ 冰箱: Kết hợp hai chữ này mang ý nghĩa là một thiết bị dùng để làm lạnh và bảo quản đồ ăn, tương đương với 'tủ lạnh' trong tiếng Việt.
Từ ghép thông dụng
冰淇淋
kem
冰水
nước đá
冰镇
ướp lạnh
箱子
cái hộp, cái thùng
书箱
thùng sách