Tra chữ Hán
Công cụ
Lộ trình
Bút thuận
Ôn tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
儿
Thư viện YCT 4 cấp độ
YCT 4
Nhà và cuộc sống
Chủ đề · YCT 4
Nhà và cuộc sống
16 từ vựng · 16 có audio
Bắt đầu luyện tập
Tiến độ học
0/16 · 0%
Tất cả · 16
16
0
Ẩn pinyin
家
jiā
gia đình, nhà
冰箱
bīng*xiāng
tủ lạnh
厨房
chú*fáng
nhà bếp
床
chuáng
giường
窗户
chuāng*hu
cửa sổ
灯
dēng
đèn
电灯
diàn*dēng
đèn điện
电梯
diàn*tī
thang máy
房间
fáng*jiān
phòng
空调
kōng*tiáo
máy điều hòa
门口
mén*kǒu
lối vào, cửa
沙发
shā*fā
ghế sofa
洗手间
xǐ*shǒu*jiān
nhà vệ sinh
行李箱
xíng*li*xiāng
vali; cốp xe
椅子
yǐ*zi
ghế
床
chuáng
giường
Trang chủ
Công cụ
Lộ trình
Học tập
Tài khoản
Góp ý