Chủ đề · YCT 4
Nhà và cuộc sống
18 từ vựng · 18 có audio
Tiến độ học0/18 · 0%
家jiāgia đình, nhà冰箱bīng*xiāngtủ lạnh厨房chú*fángnhà bếp床chuánggiường窗户chuāng*hucửa sổ灯dēngđèn电灯diàn*dēngđèn điện电脑diàn*nǎomáy tính电视diàn*shìTV, truyền hình电梯diàn*tīthang máy房间fáng*jiānphòng空调kōng*tiáomáy điều hòa门口mén*kǒulối vào, cửa沙发shā*fāghế sofa洗手间xǐ*shǒu*jiānnhà vệ sinh行李箱xíng*li*xiāngvali; cốp xe椅子yǐ*zighế桌子zhuō*zibàn