Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
chú*fáng

Nghĩa tiếng Việt

Nhà bếp là căn phòng dùng để nấu nướng và chuẩn bị thức ăn.

Âm Hán Việt

trù phòng

2 chữ21 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm tân ngữ chỉ địa điểm sau các động từ như ở, vào, dọn dẹp

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

trù phòng

Từng chữ

  • trùcái bếp; cái hòm
  • phòngcăn phòng

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

厨房 là nơi nấu nướng trong nhà. Các từ liên quan: 做饭 (nấu ăn), 洗碗 (rửa bát). 注意声调: 厨房 chú fáng (chữ 房 đọc fáng không phải fāng).

Câu ví dụ

  • 妈妈在厨房做饭Māma zài chúfáng zuò fàn thanh 1

    Mẹ đang nấu ăn trong bếp

  • 厨房很干净Chúfáng hěn gānjìng thanh 2

    Bếp rất sạch

  • 我们去厨房看看Wǒmen qù chúfáng kànkàn thanh 3

    Chúng ta vào bếp xem nào

Kết hợp thường gặp

  • 厨房用具chúfáng yòngjù thanh 2

    đồ dùng nhà bếp

  • zuò thanh 4fàn thanh 4

    nấu ăn

  • thanh 3wǎn thanh 3

    rửa bát

  • 厨房师傅chúfáng shīfu thanh 2

    đầu bếp, thợ nấu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.