Chủ đề · New HSK 5
Hộ gia đình
29 từ vựng · 29 có audio
Tiến độ học0/29 · 0%
电饭锅diàn*fàn*guōnồi cơm điện窗帘chuāng*liánrèm cửa洞dònglỗ锁suǒkhóa墙壁qiáng*bìbức tường剪子jiǎn*zikéo剪刀jiǎn*dāokéo扇shānmột từ đo lường cho cửa ra vào, cửa sổ脸盆liǎn*pénchậu rửa mặt盆pénchậu铃língchuông铃声líng*shēngtiếng chuông柜子guì*zitủ火柴huǒ*cháidiêm客厅kè*tīngphòng khách厨房chú*fángnhà bếp卧室wò*shìphòng ngủ屋wūnhà屋子wū*zinhà收拾shōu*shidọn dẹp共享gòng*xiǎngcùng thưởng thức信箱xìn*xiāngthùng thư待dāiở lại书柜shū*guìtủ sách书桌shū*zhuōbàn viết拾shísắp xếp点燃diǎn*ránđốt cháy清理qīng*lǐdọn dẹp漏洞lòu*dònglỗ hổng