Từ vựng tiếng Trung
shí

Nghĩa tiếng Việt

nhặt; dọn dẹp (như 收拾)

1 chữ9 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

拾 = nhặt. 收拾 (thu thập) = dọn dẹp. Hán-Việt 'thập' trong 'thu thập', 'thập (10)' (đại tự).

Câu ví dụ

  • 我在地上拾到钱Wǒ zài dìshàng shí dào qián thanh 3

    Tôi nhặt được tiền trên đất

  • 请收拾一下房间Qǐng shōushi yīxià fángjiān thanh 3

    Xin hãy dọn phòng một chút

  • 别乱拾东西Bié luàn shí dōngxi thanh 2

    Đừng nhặt đồ lung tung

  • 他拾起书包走了Tā shí qǐ shūbāo zǒu le thanh 1

    Anh ấy nhặt cặp sách lên và đi

Kết hợp thường gặp

  • 收拾shōushi thanh 1

    dọn dẹp

  • shí thanh 2dào thanh 4

    nhặt được

  • shí thanh 2 thanh 3

    nhặt lên

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.