Chủ đề · HSK 6
Động từ hàng ngày
33 từ vựng · 33 có audio
Tiến độ học0/33 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
捆绑kǔn*bǎngtrói清除qīng*chúdọn sạch拧nǐngvắt堆积duī*jīchất đống蒙méngche phủ劈pīchẻ, bổ晾liàngphơi挎kuàmang trên cánh tay沐浴mù*yùtắm浸泡jìn*pàongâm淋línướt sũng; tưới捞lāovớt泼pōđổ铺pūtrải ra割gēcắt迸发bèng*fābung ra掰bāibẻ缠绕chán*ràoquấn quanh熨yùnủi砸záđập vỡ折shébẻ敞开chǎng*kāimở rộng糟蹋zāo*tàphá hoại遮挡zhē*dǎngche chắn盛chéngđổ đầy搓cuōchà xát烘hōngnướng; sấy垫diàntrả tiền thay; lót吊diàotreo刺cìđâm拾shínhặt lên掐qiācấu溅jiànrắc, bắn