Chủ đề · HSK 6
Động từ hàng ngày
36 từ vựng · 36 có audio
Tiến độ học0/36 · 0%
捆绑kǔn*bǎngtrói清除qīng*chúdọn sạch拧nǐngvắt堆积duī*jīchất đống蒙méngche phủ劈pīchẻ, bổ晾liàngphơi挎kuàmang trên cánh tay沐浴mù*yùtắm浸泡jìn*pàongâm淋línướt sũng淋líntưới捞lāovớt泼pōđổ铺pūtrải ra割gēcắt迸发bèng*fābung ra掰bāibẻ缠绕chán*ràoquấn quanh熨yùnủi砸záđập vỡ折shébẻ敞开chǎng*kāimở rộng糟蹋zāo*tàphá hoại遮挡zhē*dǎngche chắn盛chéngđổ đầy搓cuōchà xát烘hōngnướng烘hōngsấy垫diàntrả tiền thay垫diànlót吊diàotreo刺cìđâm拾shínhặt lên掐qiācấu溅jiànrắc, bắn