Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa迸发 thường đi với 出 phía sau và danh từ chỉ năng lượng/cảm xúc (力量, 灵感, 光芒). Mang sắc thái tích cực hoặc trung lập, không dùng cho vật nguy hiểm như vũ khí.
Câu ví dụ
- 运动员迸发出强大的力量
Vận động viên bùng phát sức mạnh dữ dội
- 她眼中迸发出激动的光芒
Ánh mắt cô ấy bỗng tỏa ra ánh sáng rạng rỡ
- 这场演讲让全场迸发出热烈的掌声
Bài phát biểu này khiến cả khán phòng bùng nổ tiếng vỗ tay nhiệt liệt
- 火山迸发出大量岩浆
Núi lửa phun ra lượng lớn dung nham
Kết hợp thường gặp
- 迸发出力量
bùng phát sức mạnh
- 迸发灵感
cảm hứng bùng phát
- 激情迸发
nhiệt huyết bùng cháy
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.