Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Làm động từ mang tân ngữ chỉ người hoặc vật bị trói, cũng dùng ẩn dụ cho sự ràng buộc
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
khổn bảng
Từng chữ
- 捆khổnghép chặt; trói
- 绑bảngtrói, buộc; dây trói
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 绑匪用绳子捆绑了人质。
Kẻ bắt cóc đã dùng dây thừng để trói con tin.
- 请把这些旧报纸捆绑好。
Xin hãy trói chặt đống báo cũ này lại.
- 这两项业务被捆绑销售。
Hai dịch vụ này bị bán kèm với nhau.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.