Từ vựng tiếng Trung
cì刺
Nghĩa tiếng Việt
đâm
1 chữ8 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
刺
Bộ: 刂 (dao)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '刺' gồm bộ '刂' (dao) ở bên phải, biểu thị hành động cắt hay đâm, và phần bên trái là chữ '朿', biểu thị vật có mũi nhọn.
- Tổng thể, chữ này biểu thị hành động cắt hoặc đâm bằng một vật sắc nhọn.
→ Ý nghĩa của chữ này là đâm hoặc chích, liên quan đến hành động dùng dao hoặc vật sắc nhọn.
Từ ghép thông dụng
刺身
món sashimi
刺杀
ám sát
刺痛
đau nhói