Từ vựng tiếng Trung
cuō搓
Nghĩa tiếng Việt
chà xát
1 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
搓
Bộ: 扌 (tay)
13 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '搓' được cấu tạo bởi bộ thủ '扌' (tay) và phần âm '差' (khác biệt, sai lệch).
- Bộ thủ '扌' chỉ động tác có liên quan đến tay.
- Phần '差' gợi ý âm đọc và ý nghĩa của hành động xử lý hoặc điều chỉnh gì đó bằng tay.
→ 搓 có nghĩa là chà xát hoặc vò nát bằng tay.
Từ ghép thông dụng
搓揉
vò, chà xát
搓衣板
bàn chà quần áo
搓麻
chơi mạt chược