Chủ đề · New HSK 7-9
Words II
62 từ vựng · 62 có audio
Tiến độ học0/62 · 0%
拧nǐngvắt注zhùtập trung垂chuítreo xuống捶chuíđập戳chuōchọc堆砌duī*qìđể đệm ra搓cuōchà xát除去chú*qùkhấu trừ, loại trừ打捞dǎ*lāovớt ra khỏi nước打通dǎ*tōngđột phá待dāiở lại悬挂xuán*guàtreo撬qiàocậy mở泻xièchảy ra陷xiànchìm xuống捅tǒngđâm脱身tuō*shēnthoát khỏi销毁xiāo*huǐphá hủy叼diāongậm钉dìngđóng đinh动用dòng*yòngsử dụng折叠zhé*diégấp转交zhuǎn*jiāogiao chuyển展出zhǎn*chūtrưng bày发掘fā*juéphát hiện担dāngánh trên vai糊húdán搁gēđặt纳入nà*rùbao gồm粘zhāndán清除qīng*chúdọn sạch捎shāomang theo; đem theo淌tǎngnhỏ giọt凸显tū*xiǎnnổi bật解脱jiě*tuōthoát khỏi勾gōuđánh dấu钩gōumóc, vướng vào关掉guān*diàotắt贯穿guàn*chuānchạy xuyên suốt贯通guàn*tōngxâu chuỗi结jiéthắt nút裹guǒbọc耗hàolãng phí致zhìgửi换取huàn*qǔđổi lấy拣jiǎnlựa chọn捧pěngnâng lên bằng hai tay踹chuàiđá去除qù*chúloại bỏ伸手shēn*shǒuvươn tay退回tuì*huítrả lại掩盖yǎn'gàiche giấu探tàntìm kiếm, khám phá搜寻sōu*xúntìm kiếm探测tàn*cèthăm dò贮藏zhù*cángtích trữ保管bǎo*guǎnbảo quản存放cún*fàngcất giữ屯túntích trữ攒zǎntiết kiệm积蓄jī*xùtiết kiệm; tiền tiết kiệm积jītích lũy