Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ mang bổ ngữ kết quả, thường đi kèm các tân ngữ chỉ thiết bị điện, nguồn nước hoặc nguồn sáng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
quan điệu
Từng chữ
- 关quancửa ải, cửa ô; đóng (cửa); quan hệ, liên quan
- 掉điệurơi, rớt; mất; giảm sút; lay động, vẫy
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa关掉 là khẩu ngữ, nhấn mạnh việc tắt hoàn toàn; có thể thay bằng 关上 (đóng lại) cho cửa, hoặc 熄灭 (tắt lửa, tắt đèn) trong văn viết.
Câu ví dụ
- 睡觉前请关掉电灯。
Trước khi ngủ hãy tắt đèn điện.
- 他把电视关掉了。
Anh ta đã tắt TV.
- 这家店已经关掉了。
Cửa hàng này đã đóng cửa rồi.
- 开会时请把手机关掉。
Khi họp hãy tắt điện thoại.
Kết hợp thường gặp
- 关掉电视
tắt TV
- 关掉灯
tắt đèn
- 关掉音乐
tắt nhạc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.