Từ vựng tiếng Trung
diào*tóu掉
头
Nghĩa tiếng Việt
quay đầu
2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
掉
Bộ: 扌 (tay)
12 nét
头
Bộ: 页 (trang, tờ)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '掉' gồm bộ '扌' (tay) chỉ hành động cầm nắm, và phần '卓' chỉ âm đọc.
- Chữ '头' có bộ '页' chỉ liên quan đến đầu hoặc trang, và phần trên chỉ âm đọc.
→ Từ '掉头' có nghĩa là quay đầu, thường dùng khi nói về xe cộ hoặc người quay lại hướng khác.
Từ ghép thông dụng
转掉
xoay đi, chuyển đi
掉下
rơi xuống
头痛
đau đầu