Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường mang tân ngữ là các danh từ chỉ tài liệu, chứng cứ hoặc hàng giả cần tiêu hủy
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tiêu huỷ
Từng chữ
- 销tiêutan, nóng chảy; tiêu trừ; tiêu thụ, bán
- 毁huỷhuỷ hoại, nát; chê, diễu, mỉa mai
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa销毁 mạnh hơn 破坏 (phá hoại) vì hàm ý xoá bỏ hoàn toàn không còn dấu vết. Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, quân sự, bảo mật thông tin.
Câu ví dụ
- 嫌疑人销毁了重要证据。
Nghi phạm đã tiêu hủy bằng chứng quan trọng.
- 这批文件必须立即销毁。
Lô tài liệu này phải được tiêu hủy ngay lập tức.
- 销毁武器是和平协议的条件之一。
Tiêu hủy vũ khí là một trong những điều kiện của hiệp ước hòa bình.
- 他们销毁了所有敏感数据。
Họ đã tiêu hủy toàn bộ dữ liệu nhạy cảm.
Kết hợp thường gặp
- 销毁证据
tiêu hủy bằng chứng
- 销毁文件
tiêu hủy tài liệu
- 彻底销毁
tiêu hủy triệt để
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.