Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ là thế giới, nhân loại hoặc chứng cứ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
huỷ diệt
Từng chữ
- 毁huỷhuỷ hoại, nát; chê, diễu, mỉa mai
- 灭diệtgiết; dập tắt (lửa)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 战争毁灭了无数人的家园。
Chiến tranh đã hủy diệt nhà cửa của biết bao nhiêu người.
- 这场森林大火毁灭了整片生态系统。
Vụ cháy rừng lớn này đã hủy diệt toàn bộ hệ sinh thái.
- 贪婪最终会毁灭人类的未来。
Sự tham lam cuối cùng sẽ hủy diệt tương lai của nhân loại.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.