Từ vựng tiếng Trung
huǐ*miè毁
灭
Nghĩa tiếng Việt
hủy diệt
2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
毁
Bộ: 殳 (binh khí)
13 nét
灭
Bộ: 火 (lửa)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '毁' bao gồm bộ '殳', biểu thị sự phá hoại hoặc tấn công, kết hợp với các nét khác để tạo thành ý nghĩa tổng thể là sự phá hủy.
- Chữ '灭' có bộ '火', biểu thị lửa, kết hợp với các nét khác thể hiện sự tắt, dập tắt lửa hoặc làm dịu đi.
→ Hai chữ kết hợp lại biểu thị sự phá hủy toàn diện hoặc sự tàn phá.
Từ ghép thông dụng
毁灭
hủy diệt
自毁
tự hủy
灭绝
tuyệt chủng