Chủ đề · HSK 6
Thảm họa và bất hạnh
28 từ vựng · 28 có audio
Tiến độ học0/28 · 0%
遭遇zāo*yùtình cờ gặp遭遇zāo*yùgặp phải悲惨bēi*cǎnbi thảm折磨zhé*motra tấn惹祸rě*huògây rắc rối遗失yí*shīmất; thất lạc隐患yǐn*huànnguy cơ tiềm ẩn毁灭huǐ*mièhủy diệt变故biàn*gùtai hoạ挫折cuò*zhéthất bại防止fáng*zhǐngăn ngừa圈套quān*tàobẫy挣扎zhēng*zhávật lộn发火fā*huǒnổi giận发火fā*huǒbắt lửa灾难zāi*nànthảm họa挽救wǎn*jiùcứu vãn抢救qiǎng*jiùcứu hộ台风tái*fēngbão nhiệt đới遭殃zāo*yāngchịu thảm họa失踪shī*zōngbiến mất淹没yān*mòchìm淹没yān*mòchìm消防xiāo*fángchữa cháy戒备jiè*bèicảnh giác消除xiāo*chúloại bỏ猛烈měng*lièmạnh mẽ事件shì*jiànsự kiện