Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
yǐn*huàn

Nghĩa tiếng Việt

nguy cơ tiềm ẩn, rủi ro

Âm Hán Việt

ẩn hoạn

2 chữ22 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gò đất)

11 nét

Bộ: (tim, tâm trí)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm danh từ chỉ mối nguy hiểm tiềm tàng, thường làm tân ngữ cho các động từ như phát hiện, loại bỏ, đề phòng

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

ẩn hoạn

Từng chữ

  • ẩnẩn, kín, giấu; nấp, trốn
  • hoạnhoạn nạn

Tầng từ vựng

Nguy cơ hoặc rủi ro tiềm ẩn.

Câu ví dụ

  • 这设备有隐患。Zhè shèbèi yǒu yǐnhuàn. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 安全隐患
  • 火灾隐患
  • 消除隐患

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.