Từ vựng tiếng Trung
fáng*zhǐ

Nghĩa tiếng Việt

ngăn ngừa

2 chữ11 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đống đất, đồi núi)

7 nét

Bộ: (dừng lại)

4 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '防' có bộ '阝' tượng trưng cho đống đất hoặc đồi núi, kết hợp với '方' mang ý nghĩa ngăn cản, phòng ngự.
  • Chữ '止' có hình dạng như một bàn chân đang dừng lại, mang ý nghĩa dừng lại, ngừng.

防止 có nghĩa là ngăn chặn, đề phòng.

Từ ghép thông dụng

防止fángzhǐ

ngăn chặn, đề phòng

预防yùfáng

dự phòng

防御fángyù

phòng ngự