Chủ đề · New HSK 3
Bảo hành và bảo vệ
28 từ vựng · 28 có audio
Tiến độ học0/28 · 0%
保bǎobảo quản保bǎobảo đảm保持bǎo*chíduy trì保存bǎo*cúnlưu trữ保护bǎo*hùbảo vệ保留bǎo*liúgiữ lại保险bǎo*xiǎnbảo hiểm保证bǎo*zhèngbảo đảm保安bǎo'ānbảo vệ防fángphòng thủ防止fáng*zhǐngăn ngừa救jiùcứu giúp预防yù*fángphòng ngừa证明zhèng*míngchứng chỉ, tài liệu; chứng minh, làm chứng证据zhèng*jùbằng chứng确保què*bǎođảm bảo确定què*dìngxác định确定què*dìngxác nhận证件zhèng*jiàngiấy tờ tùy thân; thẻ证zhèngchứng chỉ可靠kě*kàođáng tin cậy满足mǎn*zúthỏa mãn规定guī*dìngquy định规定guī*dìngthiết lập规范guī*fàntiêu chuẩn制度zhì*dùhệ thống制定zhì*dìngthiết lập联合国Lián*hé*guóLiên Hợp Quốc