Từ vựng tiếng Trung
bǎo*zhèng保
证
Nghĩa tiếng Việt
bảo đảm
2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
保
Bộ: 亻 (người)
9 nét
证
Bộ: 讠 (lời nói)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '保' gồm bộ '亻' (người) và bộ '呆' (ngây ngô), gợi ý về việc bảo vệ hay bảo đảm cho một người.
- Chữ '证' gồm bộ '讠' (lời nói) và bộ '正' (đúng), mang ý nghĩa về việc xác nhận hay chứng minh thông qua lời nói.
→ 保证 có nghĩa là bảo đảm hoặc cam kết điều gì đó sẽ xảy ra hoặc được thực hiện.
Từ ghép thông dụng
保证书
giấy cam kết
保证金
tiền đặt cọc
质量保证
bảo đảm chất lượng