Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Danh từ riêng联合国 là tên riêng chỉ tổ chức Liên Hợp Quốc (United Nations). Đây là từ chỉ tổ chức quốc tế, viết tắt là 联合国.
Câu ví dụ
- 联合国成立于1945年。
Liên Hợp Quốc được thành lập năm 1945.
- 联合国总部在纽约。
Trụ sở Liên Hợp Quốc ở New York.
- 联合国决定召开紧急会议。
Liên Hợp Quốc quyết định triệu tập cuộc họp khẩn cấp.
Kết hợp thường gặp
- 联合国总部
trụ sở Liên Hợp Quốc
- 联合国会议
hội nghị Liên Hợp Quốc
- 加入联合国
gia nhập Liên Hợp Quốc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.