Từ vựng tiếng Trung
Lián*hé*guó

Nghĩa tiếng Việt

Liên Hợp Quốc

3 chữ27 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tai)

13 nét

Bộ: (miệng)

6 nét

Bộ: (bao vây)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Danh từ riêng

联合国 là tên riêng chỉ tổ chức Liên Hợp Quốc (United Nations). Đây là từ chỉ tổ chức quốc tế, viết tắt là 联合国.

Câu ví dụ

  • 联合国成立于1945年。Liánhéguó chénglì yú 1945 nián. thanh 2

    Liên Hợp Quốc được thành lập năm 1945.

  • 联合国总部在纽约。Liánhéguó zǒngbù zài Niǔyuē. thanh 2

    Trụ sở Liên Hợp Quốc ở New York.

  • 联合国决定召开紧急会议。Liánhéguó juédìng zhàokāi jǐnjí huìyì. thanh 2

    Liên Hợp Quốc quyết định triệu tập cuộc họp khẩn cấp.

Kết hợp thường gặp

  • 联合国总部Liánhéguó zǒngbù thanh 2

    trụ sở Liên Hợp Quốc

  • 联合国会议Liánhéguó huìyì thanh 2

    hội nghị Liên Hợp Quốc

  • 加入联合国jiārù Liánhéguó thanh 1

    gia nhập Liên Hợp Quốc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.