Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm động từ đứng trước tân ngữ hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ phía sau
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
liên hợp
Từng chữ
- 联liênliên minh, liên kết; câu đối
- 合hợphợp, vừa ý; nhắm mắt; hợp lại, gộp lại
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: liên minh
Câu ví dụ
- 几个国家联合举办了这次活动。
Mấy quốc gia đã liên kết tổ chức hoạt động lần này.
- 我们需要联合起来解决这个问题。
Chúng ta cần liên kết lại để giải quyết vấn đề này.
- 这是一次联合声明。
Đây là một tuyên bố chung.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.