Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
guó

Nghĩa tiếng Việt

đất nước, quốc gia

Âm Hán Việt

quốc

1 chữ8 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 国 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
8 nét

国 = 囗 (Vi, vòng vây/biên giới) bao quanh 玉 (Ngọc, vật quý); chữ hội ý theo lối giản thể. 国 là dạng giản thể của 國, đổi phần 或 thành 玉.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường kết hợp với các từ khác để cấu tạo từ ghép chỉ quốc gia hoặc các yếu tố thuộc về nhà nước.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Từ đơn

Đây là từ đơn, thường ghép với các từ khác thành từ ghép như 国家, 外国, 中国. Đứng độc lập thường dùng trong văn học hoặc khẩu ngữ ngắn gọn.

  • /guó/quốc gia

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: quốc

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'quốc' là nước: hình dung biên giới 囗 vây quanh viên ngọc quý 玉 — đất nước là báu vật được bảo vệ.

Gương Hán-Việt

'quốc' trong 'quốc gia', 'tổ quốc', 'quốc tế'.

Mở khoá kiến thức

Biết 国 mở khóa hàng loạt từ 'quốc gia', 'tổ quốc', 'quốc tế', 'ngoại quốc'.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

国 bigseal 1
Đại triện

Theo Wiktionary, 国 là dạng giản thể của 國: thay phần 或 (gốc nghĩa 'cương vực, biên giới có vũ khí canh giữ') bằng 玉 (ngọc). Có thể hiểu hình tượng giản thể là 'vùng đất quý báu (玉) được vây quanh (囗) bởi biên giới' — tức một quốc gia. So sánh biến thể 囯 dùng 王 (vua) thay vì 玉.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我是中国人。wǒ shì zhōngguó rén. thanh 3

    Tôi là người Trung Quốc.

  • 他去外国了。tā qù wàiguó le. thanh 1

    Anh ấy đi nước ngoài rồi.

  • 中国很大。zhōngguó hěn dà. thanh 1

    Trung Quốc rất rộng lớn.

  • 中国是一个大国Zhōngguó shì yīgè dàguó thanh 1

    Trung Quốc là một nước lớn

  • thanh 3ài thanh 4 thanh 3de thanh 5guó thanh 2

    Tôi yêu nước tôi

  • 国与国之间要和平Guó yǔ guó zhījiān yào hépíng thanh 2

    Giữa nước với nước phải hòa bình

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ vây 囗, tự dạng gần giống

  • cùng bộ 囗 bao một chữ bên trong

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.