Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDanh từ, chỉ nước khác, không phân biệt đông tây. Phân biệt với 国外 (ở nước ngoài, chỉ vị trí, không tính đến nước nào).
Câu ví dụ
- 他去过很多外国
Anh ấy đã đi rất nhiều nước ngoài
- 这个外国朋友很友善
Người bạn nước ngoài này rất thân thiện
- 外国的东西很贵
Đồ nước ngoài rất đắt
- 我们学校有很多外国学生
Trường chúng tôi có rất nhiều sinh viên nước ngoài
Kết hợp thường gặp
- 外国人
người nước ngoài
- 外国朋友
bạn nước ngoài
- 外国学生
sinh viên nước ngoài
- 去外国
đi nước ngoài
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.