Từ vựng tiếng Trung
wài*guó外
国
Nghĩa tiếng Việt
nước ngoài
2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
外
Bộ: 夕 (tối)
5 nét
国
Bộ: 囗 (bao quanh)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 外: Chữ '外' gồm bộ '夕' (tối) và bộ '卜' (bốc, bói), nghĩa là ở bên ngoài hay phía ngoài.
- 国: Chữ '国' có bộ '囗' (bao quanh) bao lấy chữ '玉' (ngọc) ở giữa, biểu thị một vùng đất hay lãnh thổ được bao quanh.
→ 外国 có nghĩa là 'ngoại quốc', tức là quốc gia khác, không phải quốc gia của mình.
Từ ghép thông dụng
外国人
người nước ngoài
外国語
ngôn ngữ nước ngoài
外国货
hàng ngoại