Từ vựng tiếng Trung
guō

Nghĩa tiếng Việt

cái nồi

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

锅 = 钅(Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 呙 (Qua, biểu âm: cho âm guō). Đây là giản thể của 鍋. Cấu trúc hình thanh — bộ kim chỉ vật dụng làm bằng kim loại, 呙 cho âm. Nghĩa: nồi (đặc biệt là nồi tròn bằng kim loại).

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /guō/nồi

Hán-Việt: oa

Mẹo nhớ

Hán-Việt "oa": 锅 = 钅(kim loại) + 呙(âm oa) — oa (nồi) là chiếc nồi kim loại, 火锅 là lẩu oa nước sôi sùng sục.

Gương Hán-Việt

oa trong 鍋爐 (oa lô — lò hơi/nồi hơi), 火鍋 (hoả oa — lẩu).

Mở khoá kiến thức

Biết 锅 mở khoá: 火锅 (lẩu), 电饭锅 (nồi cơm điện), 炒锅 (chảo xào), 一锅粥 (thành ngữ: mớ hỗn độn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

锅 là giản thể của 鍋. Chữ truyền thống 鍋 = 釒(kim loại, biểu nghĩa) + 咼 (biểu âm). Nghĩa gốc và hiện đại: nồi — dụng cụ nấu nướng bằng kim loại, thường tròn và sâu. Mở rộng: nồi lẩu (火锅), nồi cơm điện (电饭锅), và thành ngữ 一锅粥 (một nồi cháo = mớ hỗn độn).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 冬天,大家喜欢吃火锅。dōngtiān, dàjiā xǐhuān chī huǒguō. thanh 1

    Mùa đông, mọi người thích ăn lẩu.

  • 电饭锅可以自动保温。diànfànguō kěyǐ zìdòng bǎowēn. thanh 4

    Nồi cơm điện có thể tự động giữ ấm.

  • 这件事搞得一锅粥,很难处理。zhè jiàn shì gǎo de yī guō zhōu, hěn nán chǔlǐ. thanh 4

    Chuyện này rối như canh hẹ, rất khó xử lý.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm guó, 国 nghĩa là quốc gia, dễ nhầm âm

  • cùng âm guò, 过 nghĩa là vượt qua/quá

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.