Từ vựng tiếng Trung
guō

Nghĩa tiếng Việt

họ Oa; oà; như "khóc oà" (vhn) oa; như "khóc oa oa" (btcn) ùa; như "ùa vào" (btcn) ua; như "lá ngả màu ua úa" (gdhn) uả; như "ủa trời tối (tiếng ỡ ngỡ)" (gdhn)

1 chữ7 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

呙 là chữ giản thể mới; không có phân tích cấu tạo học thuật. Bộ 口 (khẩu) xác nhận liên quan đến miệng, tiếng nói.

Hán-Việt: oa

Mẹo nhớ

Hán-Việt "oa": miệng (口) mở to — tiếng kêu oa oa.

Gương Hán-Việt

oa trong "oa oa" (tiếng trẻ con khóc)

Mở khoá kiến thức

Biết 呙 mở khoá: 呙国 (nước Oa — địa danh cổ), dùng làm họ 呙.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo anchor, 呙 là chữ Hán giản thể (Simplified Chinese), không có glyph origin truyền thống. Bộ 口 (khẩu) gợi nghĩa miệng/tiếng. chưa có nguồn học thuật về cấu tạo.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 呙是一个姓氏,较为少见。Guō shì yīgè xìngshì, jiào wéi shǎojiàn. thanh 1

    呙 là một họ người, khá hiếm gặp.

  • 呙国是古代传说中的地名。Guōguó shì gǔdài chuánshuō zhōng de dìmíng. thanh 1

    Nước Oa là địa danh trong truyền thuyết cổ đại.

  • 呙字在现代汉语中不常用。Guō zì zài xiàndài hànyǔ zhōng bù cháng yòng. thanh 1

    Chữ 呙 không thường dùng trong tiếng Hán hiện đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm guō, nghĩa khác (nồi)

  • đồng âm guó, tự dạng gần, nghĩa khác (quốc gia)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.