Từ vựng tiếng Trung
guō

Nghĩa tiếng Việt

phía ngoài thành

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

郭 là chữ hội ý: trong giáp cốt là hình tháp cao (như 京) với tường bao (囗) — tượng trưng cho vòng tường ngoài của thành phố. Cả 享 và 阝/邑 đều mang yếu tố nghĩa.

Hán-Việt: quách

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quách": bộ Hưởng (tháp cao) + bộ Phụ (ấp thành) — tháp canh cao trên vòng tường ngoài (quách) của thành phố.

Gương Hán-Việt

郭 trong 城郭 (thành quách), họ Quách (郭), 郭沫若 (Quách Mạt Nhược)

Mở khoá kiến thức

Biết 郭 (quách) nhận ra họ Quách trong tiếng Trung và tiếng Việt; 城郭 là thành ngữ chỉ tường thành bảo vệ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

郭 bigseal 1
Đại triện

Theo Wiktionary, giáp cốt văn của 郭 là hình tháp cao (như 京, 高) trên đỉnh tường thành (囗), tượng trưng cho vòng tường ngoài của thành. Tháp dưới biến thành dạng như 子, tường thành viết như 邑 (ấp). Nay chủ yếu dùng làm họ người.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古城的城郭保存完好。Gǔchéng de chéngguō bǎocún wánhǎo. thanh 3

    Tường thành của cổ thành được bảo tồn tốt.

  • 郭沫若是著名的文学家。Guō Mòruò shì zhùmíng de wénxuéjiā. thanh 1

    Quách Mạt Nhược là nhà văn nổi tiếng.

  • 他姓郭,是个建筑师。Tā xìng Guō, shì gè jiànzhùshī. thanh 1

    Anh ấy họ Quách, là kiến trúc sư.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm guó, dễ nhầm khi nghe

  • là thành phần trong 郭, dễ nhầm

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.