Nghĩa tiếng Việt
phía ngoài thành
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
郭 là chữ hội ý: trong giáp cốt là hình tháp cao (như 京) với tường bao (囗) — tượng trưng cho vòng tường ngoài của thành phố. Cả 享 và 阝/邑 đều mang yếu tố nghĩa.
Hán-Việt: quách
Mẹo nhớ
Hán-Việt "quách": bộ Hưởng (tháp cao) + bộ Phụ (ấp thành) — tháp canh cao trên vòng tường ngoài (quách) của thành phố.
Gương Hán-Việt
郭 trong 城郭 (thành quách), họ Quách (郭), 郭沫若 (Quách Mạt Nhược)
Mở khoá kiến thức
Biết 郭 (quách) nhận ra họ Quách trong tiếng Trung và tiếng Việt; 城郭 là thành ngữ chỉ tường thành bảo vệ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, giáp cốt văn của 郭 là hình tháp cao (như 京, 高) trên đỉnh tường thành (囗), tượng trưng cho vòng tường ngoài của thành. Tháp dưới biến thành dạng như 子, tường thành viết như 邑 (ấp). Nay chủ yếu dùng làm họ người.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古城的城郭保存完好。
Tường thành của cổ thành được bảo tồn tốt.
- 郭沫若是著名的文学家。
Quách Mạt Nhược là nhà văn nổi tiếng.
- 他姓郭,是个建筑师。
Anh ấy họ Quách, là kiến trúc sư.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.